×
KÝ HIỆUSẢN PHẨMLOẠI TIỀN ĐỨNG ĐẦU TRONG CẶP TIỀN TÊBÁO GIÁ TIỀN TỆTỶ LỆ ĐÒN BẨYSỐ LƯỢNG LÔSỐ LƯỢNG HỢP ĐỒNG TỐI THIỂUPHÂN SỐ THẬP PHÂN PIPPHÍ GIAO DỊCH
EUR/USDEuro/Đô la MỹEURUSD1:4000.01100.00050.100
USD/CHFĐô la Mỹ/Franc Thụy SỹUSDCHF1:4000.01100.00050.100
USD/JPYĐô la Mỹ/ Yên NhậtUSDJPY1:4000.01100.00050.100
USD/CADĐô la Mỹ/ Đô la CanadaUSDCAD1:4000.01100.00050.100
EUR/JPYEuro/ Yên NhậtEURJPY1:4000.01100.00050.100
EUR/CADEuro/ Đô la CanadaEURCAD1:4000.01100.00050.100
CHF/JPYFranc Thụy Sỹ/ Yên NhậtCHFJPY1:4000.01100.00050.100
CAD/JPYĐô la Canada/ Yên NhậtCADJPY1:4000.01100.00050.100
GBP/USDBảng Anh/ Đô la MỹGBPUSD1:4000.01100.00050.100
EUR/GBPEuro/ Bảng AnhEURGBP1:4000.01100.00050.100
GBP/JPYBảng Anh/ Yên NhậtGBPJPY1:4000.01100.00050.100
NZD/USDĐô la New Zealand/ Đô la MỹNZDUSD1:4000.01100.00050.100
GBP/CHFBảng Anh/ Franc Thụy SỹGBPCHF1:4000.01100.00050.100
AUD/USDĐô la Úc/ Đô la MỹAUDUSD1:4000.01100.00050.100
AUD/JPYĐô la Úc/ Yên NhậtAUDJPY1:4000.01100.00050.100
EUR/AUD Euro/Đô la ÚcEURAUD1:4000.01100.00050.100
NZD/JPYĐô la New Zealand/ Yên NhậtNZDJPY1:4000.01100.00050.100
GBP/CADBảng Anh/ Đô la CanadaGBPCAD1:4000.01100.00050.100
GBP/AUDBảng Anh/ Đô la ÚcGBPAUD1:4000.01100.00050.100
AUD/NZDĐô la Úc/ Đô la New ZealandAUDNZD1:4000.01100.00050.100
AUD/CHFĐô la Úc/ Franc Thụy SỹAUDCHF1:4000.01100.00050.100
EUR/CHFEuro/ Franc Thụy SỹEURCHF1:4000.01100.00050.100
AUD/CADĐô la Úc/ Đô la CanadaAUDCAD1:4000.01100.00050.100
KÝ HIỆUSẢN PHẨMBÁO GIÁ TIỀN TỆTỶ LỆ ĐÒN BẨYSỐ LƯỢNG LÔSỐ LƯỢNG HỢP ĐỒNG TỐI THIỂUPHÂN SỐ THẬP PHÂN PIPPHÍ GIAO DỊCH
ET_DIADiamonds (DIA)USD1.511.0020.020
ET_EEMISHARES MSCI EMG MARKETS ETFUSD1.511.0020.020
ET_EFAISHARES MSCI EAFE INDEX ETFUSD1.511.0020.020
ET_EPPISHARES MSCI PAC X-JP ETFUSD1.511.0020.020
ET_EWTiShares MSCI Taiwan Index (EWT)USD1.511.0020.020
ET_EWWiShares MSCI Mexico Index (EWW)USD1.511.0020.020
ET_EWYiShares MSCI South Korea Index (EWY)USD1.511.0020.020
ET_EWZiShares MSCI Brazil Index (EWZ)USD1.511.0020.020
ET_FXIiShares FTSE/Xinhua China 25 Index (FXI)USD1.511.0020.020
ET_GSGISHARES S&P GSCI COMMOD ETFUSD1.511.0020.020
ET_IBBiShares Nasdaq Biotechnology (IBB)USD1.511.0020.020
ET_IVViShares S&P 500 Index (IVV)USD1.511.0020.020
ET_IXCISHARES S&P GLOBAL ENERGY ETFUSD1.511.0020.020
ET_IYRiShares Dow Jones US Real Estate (IYR)USD1.511.0020.020
ET_PIOPOWERSHARES GLOBAL WATER ETFUSD1.511.0020.020
ET_SPYSPDR (SPY)USD1.511.0020.020
ET_TIPiShares Lehman TIPS Bond (TIP)USD1.511.0020.020
ET_VTIVANGUARD TOTAL STKMKT ETFUSD1.511.0020.020
KÝ HIỆUSẢN PHẨMBÁO GIÁ TIỀN TỆTỶ LỆ ĐÒN BẨYSỐ LƯỢNG LÔSỐ LƯỢNG HỢP ĐỒNG TỐI THIỂUPHÂN SỐ THẬP PHÂN PIPPHÍ GIAO DỊCH
EQ_AAALCOA (AA)USD1:1011.0020.020
EQ_AAPLAPPLE INC. (AAPL)USD1:1011.0020.020
EQ_AMATAPPLIED MATERIALS (AMAT)USD1:1011.0020.020
EQ_BABAALIBABA (BABA)USD1:1011.0020.020
EQ_BACBANK OF AMERICAUSD1:1011.0020.020
EQ_BBRYBLACKBERRY LIMITED (BB)USD1:1011.0020.020
EQ_BMYBRISTOL MEYERS SQUIBB (BMY)USD1:1011.0020.020
EQ_CATCATERPILLAR (CAT)USD1:1011.0020.020
EQ_COPCONOCOPHILLIPS (COP)USD1:1011.0020.020
EQ_CSCOCISCO SYSTEMS (CSCO)USD1:1011.0020.020
EQ_DALDELTA AIRLINES (DAL)USD1:1011.0020.020
EQ_EBAYEBAY INC (EBAY)USD1:1011.0020.020
EQ_FFORD MOTORS COMPANY (F)USD1:1011.0020.020
EQ_FBFACEBOOKUSD1:1011.0020.020
EQ_GEGENERAL ELECTRIC (GE)USD1:1011.0020.020
EQ_GMGENERAL MOTORS COMPANY (GM)USD1:1011.0020.020
EQ_GOOGGOOGLE INC (GOOG)USD1:1011.0020.020
EQ_GSEBAY INC (EBAY)USD1:1011.0020.020
EQ_FFORD MOTORS COMPANY (F)USD1:1011.0020.020
EQ_FBFACEBOOKUSD1:1011.0020.020
EQ_GEGENERAL ELECTRIC (GE)USD1:1011.0020.020
EQ_GMGENERAL MOTORS COMPANY (GM)USD1:1011.0020.020
EQ_GOOG

GOOGLE INC (GOOG)USD1:1011.0020.020
EQ_GSGOLDMAN SACHS (GS)USD1:1011.0020.020
EQ_HDHOME DEPOT (HD)USD1:1011.0020.020
EQ_HPQHEWLETT-PACKARD (HPQ)USD1:1011.0020.020
EQ_IBMIBM (IBM)USD1:1011.0020.020
EQ_INTCINTEL CORP (INTC)USD1:1011.0020.020
EQ_JPMJPMORGAN CHASE (JPM)USD1:1011.0020.020
EQ_LVSLAS VEGAS SANDS CORP (LVS)USD1:1011.0020.020
EQ_MCDMCDONALD'S (MCD)USD1:1011.0020.020
EQ_MSFTMICROSOFT CORP (MSFT)USD1:1011.0020.020
EQ_NEMNEWMONT MINING (NEM)USD1:1011.0020.020
EQ_ORCLORACLE CORP (ORCL)USD1:1011.0020.020
EQ_PFEPFIZER INC (PFE)USD1:1011.0020.020
EQ_POTPOTASH (POT)USD1:1011.0020.020
EQ_QCOM

QUALCOMM INC (QCOM)USD1:1011.0020.020
EQ_SYMCSYMANTEC CORP (SYMC)USD1:1011.0020.020
EQ_TGTTARGET CORP (TGT)USD1:1011.0020.020
EQ_VZVERIZON COMMUNICATIONS (VZ)USD1:1011.0020.020
EQ_XUNITED STATES STL CORP NEW (X)USD1:1011.0020.020
EQ_XOMEXXON-MOBILE (XOM)USD1:1011.0020.020
EQ_YHOOYAHOO INC (YHOO)USD1:1011.0020.020
KÝ HIỆUSẢN PHẨMBÁO GIÁ TIỀN TỆTỶ LỆ ĐÒN BẨYSỐ LƯỢNG LÔSỐ LƯỢNG HỢP ĐỒNG TỐI THIỂUPHÂN SỐ THẬP PHÂN PIPPHÍ GIAO DỊCH
DAX30SP_DAX30EUR1:1000.01121.000
DJ30SP_DJ30USD1:1000.01102.000
Europe50SP_Europe50EUR1:1000.011
20.500
CAC40SP_France40EUR1:1000.01120.500
Japan225SP_Japan225JPY1:1000.01100.100
NASDAQ100 SP_NASQUSD1:1000.01120.500
Spain35Spain 35 IndexEUR1:1000.01121.000
S&P500SP_SP500USD1:1000.01120.500
UK100SP_UK100GBP1:1000.01121.000
SP_USDXSP_USDXUSD1:1000.01130.000
KÝ HIỆUSẢN PHẨMBÁO GIÁ TIỀN TỆTỶ LỆ ĐÒN BẨYSỐ LƯỢNG LÔSỐ LƯỢNG HỢP ĐỒNG TỐI THIỂUPHÂN SỐ THẬP PHÂN PIPPHÍ GIAO DỊCH
XAUUSDSP_GoldUSD1:2000.0110020.100
XAGUSDSP_SilverUSD1:1000.0110020.100
XTIUSDSP_CrudeOilUSD1:10010120.100
XPTUSDPlatinum SpotUSD1:1000.01120.100

Tính Tỷ giá TIền tệ Ngoại Hối

Bản đồ Nhiệt Forex

Thị trường Cổ phiếu

Dữ liệu thị trường

  • Địa chỉ NGUYỄN VĂN THỦ, P.ĐA KAO, Q.1, TP. HCM
  • hotline 028 9998 9986
  • EMAIL cskh.eforex@gmail.com
  • website https://fienews.com/